thoroughbred racing
Định nghĩa
Danh từ: - Môn đua ngựa thuần chủng: "thoroughbred racing" chỉ môn thể thao đua ngựa, trong đó những con ngựa tham gia là giống ngựa thuần chủng (thoroughbred), được lai tạo đặc biệt để có tốc độ và sức bền cao. Đây là một hình thức giải trí và cá cược phổ biến ở nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Môn đua ngựa thuần chủng là một môn thể thao phổ biến ở các quốc gia như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Úc.)
- (Anh ấy là người hâm mộ môn đua ngựa thuần chủng từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thoroughbred racing industry": ngành công nghiệp đua ngựa thuần chủng, bao gồm huấn luyện, nhân giống, tổ chức sự kiện và cá cược.
- The thoroughbred racing industry generates billions of dollars each year. (Ngành công nghiệp đua ngựa thuần chủng tạo ra hàng tỷ đô la mỗi năm.)
- "thoroughbred racing event": sự kiện đua ngựa thuần chủng, như các giải đua lớn (ví dụ: Kentucky Derby).
- The Kentucky Derby is one of the most famous thoroughbred racing events in the world. (Giải Kentucky Derby là một trong những sự kiện đua ngựa thuần chủng nổi tiếng nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoroughbred (danh từ): ngựa thuần chủng, giống ngựa được lai tạo để đua.
- The thoroughbred won the race by a large margin. (Con ngựa thuần chủng đã thắng cuộc đua với cách biệt lớn.)
- Racing (danh từ): môn đua, thường dùng để chỉ các cuộc đua (ngựa, xe, v.v.).
- Racing is a thrilling sport. (Đua là một môn thể thao hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Horse racing: đua ngựa (nói chung, không nhất thiết là ngựa thuần chủng).
- Flat racing: đua ngựa trên đường bằng phẳng (không có chướng ngại vật), thường dùng cho ngựa thuần chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Race in: tham gia đua.
- The horse raced in the final event of the day. (Con ngựa đã tham gia đua trong sự kiện cuối cùng của ngày.)
- Race against: đua với.
- The thoroughbreds raced against each other for the trophy. (Những con ngựa thuần chủng đã đua với nhau để giành cúp.)
Thành ngữ liên quan
- A dark horse: ngựa ô (ẩn dụ chỉ người hoặc vật ít được biết đến nhưng bất ngờ thành công).
- The new horse was a dark horse in the thoroughbred racing competition. (Con ngựa mới là một "ngựa ô" trong cuộc thi đua ngựa thuần chủng.)
- Neck and neck: sát nút, song song (thường dùng trong đua ngựa).
- The two thoroughbreds were neck and neck until the finish line. (Hai con ngựa thuần chủng chạy sát nút cho đến vạch đích.)
